“đồng hồ bấm giờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
计时器
phồn thể 計時器
jì shí qì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
계시기
gyesigi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đồng hồ bấm giờ
Từng chữ: 計 (kể) 時 (thì) 器 (khí)
Cách nói khác: 秒表 miǎo biǎo · 초표; 跑表 pǎo biǎo; 马表 mǎ biǎo · 마표; 停表 tíng biǎo · 정표; 码表 mǎ biǎo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.