AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“đông hồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

东湖 phồn thể 東湖

Dōng hú · Hán Việt: đông hồ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quận Đông Hồ của thành phố Nam Xương 南昌市, Giang Tây

Từng chữ: 東 (đông) 湖 (hồ)

Có phải bạn tìm “đồng hồ”?

钟表 phồn thể 鐘錶

zhōng biǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

종표
jongpyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đồng hồ

Từng chữ: 鐘 (chuông) 錶 (biểu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.