AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồng hành cùng ai" tiếng Trung là 相伴 (xiāng bàn)

“đồng hành cùng ai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

相伴

xiāng bàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

相伴
しょうばん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đồng hành cùng ai; đồng hành cùng nhau

Từng chữ: 相 (tương) 伴 (bạn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.