AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đông hán" tiếng Trung là 东汉 (Dōng hàn)

“đông hán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

东汉 phồn thể 東漢

Dōng hàn · Hán Việt: đông hán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

東漢
とうかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đông Hán hoặc Hán hậu kỳ, 25-220

Từng chữ: 東 (đông) 漢 (hán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.