AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đóng gói tinh xảo" tiếng Trung là 精装 (jīng zhuāng)

“đóng gói tinh xảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

精装 phồn thể 精裝

jīng zhuāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정장
jeongjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bìa cứng (sách); đóng gói tinh xảo; ngược lại: 簡裝|简装[jian3 zhuang1]

Từng chữ: 精 (tinh) 裝 (trang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.