AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đổng dương tư" tiếng Trung là 董阳孜 (Dǒng Yáng zī)

“đổng dương tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

董阳孜 phồn thể 董陽孜

Dǒng Yáng zī · Hán Việt: đổng dương tư

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동양자
dongyangja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Đổng Dương Tư (Grace Tong, Tong Yangtze) (1942-), nhà thư pháp Đài Loan

Từng chữ: 董 (đổng) 陽 (dương) 孜 (tư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.