"dòng dung nham" tiếng Trung là 熔岩流 (róng yán liú)
“dòng dung nham” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
róng yán liú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dòng dung nham
Từng chữ: 熔 (dung) 岩 (nham) 流 (lưu)
Cách nói khác: 岩浆流 yán jiāng liú;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.