"đồng điệu" tiếng Trung là 投机 (tóu jī), tiếng Nhật 投機
“đồng điệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
投机
phồn thể 投機
tóu jī · Hán Việt: đầu cơ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
투기
tugi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
投機
とうき · từ thông dụng
Nghĩa: hợp ý; đồng điệu; đầu cơ; trục lợi
Cách nói khác: 琴瑟和鸣 qín sè hé míng · 금슬화명;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.