AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồng điểm" tiếng Trung là 平手 (píng shǒu), tiếng Nhật 平手

“đồng điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

平手

píng shǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

평수
pyeongsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

平手
ひらて · từ thông dụng

Nghĩa: (thể thao) hòa; đồng điểm

Từng chữ: 平 (bình) 手 (thủ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.