AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đóng dấu" tiếng Trung là 打印 (dǎ yìn)

“đóng dấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

打印

dǎ yìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

타인
tain · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đóng dấu; đóng mộc; in ra (bằng máy in)

Từng chữ: 打 (đả) 印 (ấn)

Cách nói khác: 烙 lào; 盖章 gài zhāng · 개장; 加盖 jiā gài · 가개; 盖印 gài yìn · 개인; 画押 huà yā;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.