AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đông đảo" tiếng Trung là 众多 (zhòng duō)

“đông đảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

众多 phồn thể 眾多

zhòng duō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중다
jungda · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

衆多
しゅうた
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đông đảo

Từng chữ: 眾 (chúng) 多 (đa)

Cách nói khác: 烝 zhēng; 数以万计 shù yǐ wàn jì; 林林总总 lín lín zǒng zǒng; 冗冗 rǒng rǒng;

Có phải bạn tìm “đồng dao”?

童谣 phồn thể 童謠

tóng yáo · Hán Việt: đồng dao

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동요
dongyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

童謡
どうよう · từ thông dụng

Nghĩa: bài đồng dao

Từng chữ: 童 (đồng) 謠 (dao)

Cách nói khác: 歌谣 gē yáo · 가요;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.