"động cơ bước" tiếng Trung là 步进马达 (bù jìn mǎ dá)
“động cơ bước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
步进马达
phồn thể 步進馬達
bù jìn mǎ dá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
보진마달
bojinmadal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: động cơ bước
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.