AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dòng chỉ huy" tiếng Trung là 统属 (tǒng shǔ)

“dòng chỉ huy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

统属 phồn thể 統屬

tǒng shǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sự phụ thuộc; dòng chỉ huy

Từng chữ: 統 (thống) 屬 (thuộc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.