AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đóng chặt đinh" tiếng Trung là 钉牢 (dīng láo)

“đóng chặt đinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

钉牢 phồn thể 釘牢

dīng láo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정뢰
jeongroe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đóng chặt đinh; đóng xuống

Từng chữ: 釘 (đinh) 牢 (lao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.