AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồng bộ" tiếng Trung là 同步 (tóng bù)

“đồng bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

同步

tóng bù · Hán Việt: đồng bộ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동보
dongbo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đồng bộ; đồng bộ hóa; giữ nhịp với

Từng chữ: 同 (đồng) 步 (bộ)

Cách nói khác: 同期 tóng qī · 동기; 共时 gòng shí · 공시;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.