AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dòng biển ấm" tiếng Trung là 暖流 (nuǎn liú), tiếng Nhật 暖流

“dòng biển ấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

暖流

nuǎn liú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

난류
nanryu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

暖流
だんりゅう · từ thông dụng

Nghĩa: dòng biển ấm; (nghĩa bóng) cảm giác ấm áp

Từng chữ: 暖 (noãn) 流 (lưu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.