"đóng băng" tiếng Trung là 冻 (dòng)
“đóng băng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
冻
phồn thể 凍
dòng
Âm Hán Hàn của chữ
동
dong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đóng băng; cảm thấy rất lạnh; thạch hoặc đông sương
Từng chữ: 凍 (đông)
Cách nói khác: 凝固 níng gù · 응고; 结冰 jié bīng; 冰冻 bīng dòng; 冰封 bīng fēng; 凝冰 níng bīng;
Có phải bạn tìm “đồng bằng”?
píng
Âm Hán Hàn của chữ
평
pyeong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
坪
つぼ · từ thông dụng
Nghĩa: đồng bằng; bình, đơn vị diện tích xấp xỉ 3,3058 mét vuông (dùng ở Nhật Bản và Đài Loan)
Từng chữ: 坪 (bình)
Cách nói khác: 平原 píng yuán · 평원; 川 chuān · 천;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.