AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đơn giản hóa vấn đề" tiếng Trung là 省事 (shěng shì)

“đơn giản hóa vấn đề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

省事

shěng shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đơn giản hóa vấn đề; đỡ rắc rối

Từng chữ: 省 (tỉnh) 事 (sự)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.