"đơn giản hóa" tiếng Trung là 简化 (jiǎn huà)
“đơn giản hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
简化
phồn thể 簡化
jiǎn huà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đơn giản hóa
Cách nói khác: 精简 jīng jiǎn · 정간; 简单化 jiǎn dān huà; 简省 jiǎn shěng · 간성; 简易 jiǎn yì; 合理化 hé lǐ huà · 합리화;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.