AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dọn dẹp chuồng" tiếng Trung là 出圈 (chū juàn)

“dọn dẹp chuồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

出圈

chū juàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

출권
chulgwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dọn phân từ chuồng bò hoặc chuồng lợn, v.v. (để dùng làm phân bón); dọn dẹp chuồng

Từng chữ: 出 (xuất) 圈 (khuyên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.