"đốm nhỏ" tiếng Trung là 小斑点 (xiǎo bān diǎn)
“đốm nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
小斑点
phồn thể 小斑點
xiǎo bān diǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
소반점
sobanjeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
小斑点
しょうはんてん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: đốm nhỏ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.