AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đối xứng tỏa tròn" tiếng Trung là 辐射对称 (fú shè duì chèn)

“đối xứng tỏa tròn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

辐射对称 phồn thể 輻射對稱

fú shè duì chèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

복사대칭
boksadaeching · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đối xứng tỏa tròn

Từng chữ: 輻 (bức) 射 (xạ) 對 (đỗi) 稱 (xưng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.