AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đối xử" tiếng Trung là 对待 (duì dài)

“đối xử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

对待 phồn thể 對待

duì dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đối xử; sự đối xử

Từng chữ: 對 (đỗi) 待 (đãi)

Cách nói khác: 相待 xiāng dài; 待 dài; 区处 qū chǔ · 구처;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.