AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đội tìm kiếm" tiếng Trung là 搜索队 (sōu suǒ duì)

“đội tìm kiếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

搜索队 phồn thể 搜索隊

sōu suǒ duì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수색대
susaekdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đội tìm kiếm

Từng chữ: 搜 (sưu) 索 (sách) 隊 (đội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.