"đổi tên" tiếng Trung là 改称 (gǎi chēng), tiếng Nhật 改称
“đổi tên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
改称
phồn thể 改稱
gǎi chēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
개칭
gaeching · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
改称
かいしょう · từ thông dụng
Nghĩa: thay đổi tên; đổi tên
Cách nói khác: 改名 gǎi míng · 개명; 更名 gēng míng · 경명;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.