AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đối tác chiến lược" tiếng Trung là 战略伙伴 (zhàn lüè huǒ bàn)

“đối tác chiến lược” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

战略伙伴 phồn thể 戰略伙伴

zhàn lüè huǒ bàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đối tác chiến lược

Từng chữ: 戰 (chiến) 略 (lược) 伙 (hỏa) 伴 (bạn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.