AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đời sống tình dục" tiếng Trung là 性生活 (xìng shēng huó)

“đời sống tình dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

性生活

xìng shēng huó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성생활
seongsaenghwal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

性生活
せいせいかつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đời sống tình dục

Từng chữ: 性 (tính) 生 (sinh) 活 (hoạt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.