"đời sống nhân dân" tiếng Trung là 民生 (mín shēng), tiếng Nhật 民生
“đời sống nhân dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
mín shēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
민생
minsaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
民生
みんせい · từ thông dụng
Nghĩa: đời sống nhân dân; phúc lợi của người dân
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.