AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đối số" tiếng Trung là 实际参数 (shí jì cān shù)

“đối số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

实际参数 phồn thể 實際參數

shí jì cān shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (tin học) tham số thực tế; đối số

Từng chữ: 實 (thực) 際 (tế) 參 (tham) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.