AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đội sản xuất" tiếng Trung là 生产队 (shēng chǎn duì)

“đội sản xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

生产队 phồn thể 生產隊

shēng chǎn duì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đội sản xuất

Từng chữ: 生 (sinh) 產 (sản) 隊 (đội)

Cách nói khác: 大队 dà duì · 대대;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.