AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đối phó" tiếng Trung là 对付 (duì fu)

“đối phó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

对付 phồn thể 對付

duì fu · Hán Việt: đối phó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대부
daebu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xử lý; đối phó; giải quyết; tạm xoay xở

Từng chữ: 對 (đỗi) 付 (phó)

Cách nói khác: 应付 yìng fu · 응부; 处理 chǔ lǐ · 처리; 奈何 nài hé · 내하; 防堵 fáng dǔ · 방도; 防制 fáng zhì · 방제;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.