AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đội ngũ theo dõi" tiếng Trung là 追随者 (zhuī suí zhě)

“đội ngũ theo dõi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

追随者 phồn thể 追隨者

zhuī suí zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

추수자
chusuja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

追随者
ついずいしゃ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: người theo sau; người ủng hộ; đội ngũ theo dõi

Từng chữ: 追 (truy) 隨 (tuỳ) 者 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.