"đói khát" tiếng Trung là 忍饥挨饿 (rěn jī ái è)
“đói khát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
忍饥挨饿
phồn thể 忍飢挨餓
rěn jī ái è
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đói khát; rất đói
Từng chữ: 忍 (nhẫn) 飢 (cơ) 挨 (bị) 餓 (ngạ)
Cách nói khác: 挨饿 ái è; 簻 kē; 惄 nì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.