AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đòi hỏi khắt khe" tiếng Trung là 苛求 (kē qiú)

“đòi hỏi khắt khe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

苛求

kē qiú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đòi hỏi khắt khe

Từng chữ: 苛 (hà) 求 (cầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.