"đội hình" tiếng Trung là 队形 (duì xíng)
“đội hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
队形
phồn thể 隊形
duì xíng · Hán Việt: đội hình
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대형
daehyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
隊形
たいけい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: đội hình
Cách nói khác: 行列 háng liè · 행렬; 队列 duì liè · 대열;
Có phải bạn tìm “đối hình”?
对映
phồn thể 對映
duì yìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대영
daeyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: là hình ảnh phản chiếu của cái gì đó; đối hình; đối đỉnh; đối phân (hóa học)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.