AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đội du kích" tiếng Trung là 游击队 (yóu jī duì)

“đội du kích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

游击队 phồn thể 遊擊隊

yóu jī duì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유격대
yugyeokdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đội du kích

Từng chữ: 遊 (du) 擊 (kích) 隊 (đội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.