AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đối đỉnh" tiếng Trung là 对映 (duì yìng)

“đối đỉnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

对映 phồn thể 對映

duì yìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대영
daeyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: là hình ảnh phản chiếu của cái gì đó; đối hình; đối đỉnh; đối phân (hóa học)

Từng chữ: 對 (đỗi) 映 (chiếu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.