"đội điều tra" tiếng Trung là 考察队 (kǎo chá duì)
“đội điều tra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
考察队
phồn thể 考察隊
kǎo chá duì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고찰대
gochaldae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đội điều tra; đoàn thám hiểm khoa học
Từng chữ: 考 (khảo) 察 (sát) 隊 (đội)
Cách nói khác: 调查团 diào chá tuán;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.