AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đối diện với" tiếng Trung là 面临 (miàn lín)

“đối diện với” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

面临 phồn thể 面臨

miàn lín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đối mặt với cái gì đó; đối diện với

Từng chữ: 面 (diện) 臨 (lâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.