AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đối đầu vũ trang" tiếng Trung là 械斗 (xiè dòu)

“đối đầu vũ trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

械斗 phồn thể 械鬥

xiè dòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đối đầu vũ trang; ẩu đả giữa các băng nhóm

Từng chữ: 械 (giới) 鬥 (đấu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.