AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đối đầu cứng rắn" tiếng Trung là 硬碰硬 (yìng pèng yìng)

“đối đầu cứng rắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

硬碰硬

yìng pèng yìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đối đầu cứng rắn; cẩn thận từng li

Từng chữ: 硬 (ngạnh) 碰 硬 (ngạnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.