"đội danh dự" tiếng Trung là 仪仗队 (yí zhàng duì)
“đội danh dự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
仪仗队
phồn thể 儀仗隊
yí zhàng duì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
儀仗隊
ぎじょうたい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: đội danh dự; đội cận vệ; đội rước cờ dẫn đầu đoàn diễu hành quân sự
Từng chữ: 儀 (nghi) 仗 (trượng) 隊 (đội)
Cách nói khác: 仪卫 yí wèi · 의위; 仪队 yí duì · 의대;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.