AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đội cứu hộ" tiếng Trung là 救援队 (jiù yuán duì)

“đội cứu hộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

救援队 phồn thể 救援隊

jiù yuán duì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구원대
guwondae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

救援隊
きゅうえんたい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đội cứu hộ

Từng chữ: 救 (cứu) 援 (viện) 隊 (đội)

Cách nói khác: 救生队 jiù shēng duì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.