AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đối chất" tiếng Trung là 对质 (duì zhì)

“đối chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

对质 phồn thể 對質

duì zhì · Hán Việt: đối chất

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대질
daejil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đối chất (trong tòa án, v.v.); đối chất

Từng chữ: 對 (đỗi) 質 (chất)

Cách nói khác: 对证 duì zhèng · 대증; 盘问 pán wèn · 반문;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.