AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đổi ca" tiếng Trung là 换班 (huàn bān)

“đổi ca” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

换班 phồn thể 換班

huàn bān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

환반
hwanban · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đổi ca; ca làm việc tiếp theo; thay ca (cho công nhân ca trước); tiếp nhận công việc

Từng chữ: 換 (hoán) 班 (ban)

Cách nói khác: 交接班 jiāo jiē bān · 교접반; 倒班 dǎo bān · 도반;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.