AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đọc xuyên suốt" tiếng Trung là 通读 (tōng dú)

“đọc xuyên suốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

通读 phồn thể 通讀

tōng dú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

통독
tongdok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đọc xuyên suốt

Từng chữ: 通 (thông) 讀 (độc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.