AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“đọc to” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

诵 phồn thể 誦

sòng

Âm Hán Hàn của chữ

송
song · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đọc to; đọc thuộc lòng

Từng chữ: 誦 (tụng)

Cách nói khác: 诵读 sòng dú · 송독; 呫哔 tiè bì; 读 dú · 독;

Có phải bạn tìm “độc tố”?

毒素

dú sù · Hán Việt: độc tố

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

독소
dokso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

毒素
どくそ · từ thông dụng

Nghĩa: độc tố; (nghĩa bóng) ảnh hưởng độc hại

Từng chữ: 毒 (độc) 素 (tố)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.