AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dốc sức vào" tiếng Trung là 倾注 (qīng zhù), tiếng Nhật 傾注

“dốc sức vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

倾注 phồn thể 傾注

qīng zhù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경주
gyeongju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

傾注
けいちゅう · từ thông dụng

Nghĩa: dốc sức vào

Từng chữ: 傾 (khuynh) 注 (chú)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.