AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đọc rất nhanh" tiếng Trung là 一目十行 (yī mù shí háng)

“đọc rất nhanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一目十行

yī mù shí háng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일목십행
ilmoksiphaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

一目十行
いちもくじゅうぎょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mười dòng trong nháy mắt (thành ngữ); đọc rất nhanh

Từng chữ: 一 (nhất) 目 (mục) 十 (thập) 行 (hàng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.