AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"độc quyền thị trường" tiếng Trung là 独揽市场 (dú lǎn shì chǎng)

“độc quyền thị trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

独揽市场 phồn thể 獨攬市場

dú lǎn shì chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: độc quyền thị trường

Từng chữ: 獨 (độc) 攬 (lãm) 市 (thị) 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.